bánh phở

bánh phở

Để nấu phở, trước tiên phải luộc chín bánh phở trong nước sôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên liệu chính để chế biến món phở: Một loại bánh làm từ bột gạo, được cán mỏng cắt thành sợi dài, màu trắng đục hoặc trắng trong, dùng làm thành phần chính của món phở.
    • Sản phẩm thực phẩm khô hoặc tươi: Có thểdạng khô, đóng gói để bảo quản lâu, hoặc dạng tươi mới làm, cần sử dụng ngay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Để nấu phở, trước tiên phải luộc chín bánh phở trong nước sôi.
    • Cửa hàng này bán bánh phở tươi, làm mới mỗi ngày.
    • Mẹ tôi mua một gói bánh phở khô về để dự trữ trong bếp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh phở tươi": chỉ loại bánh phở mới được làm, độ mềm, dai thường được sử dụng trong ngày.
    • Phở ngon nhất khi dùng với bánh phở tươi.
  • "bánh phở khô": chỉ loại bánh phở đã được sấy hoặc phơi khô, đóng gói, thời hạn sử dụng lâu hơn.
    • Khi cần nấu nhanh, tôi thường dùng bánh phở khô.
Biến thể từ gần giống
  • Phở (danh từ): Tên của món ăn hoàn chỉnh, bao gồm bánh phở, nước dùng các loại thịt, rau thơm.
  • Bún (danh từ): Một loại sợi làm từ bột gạo tương tự nhưng thường dạng sợi tròn, nhỏ hơn, dùng cho các món ăn khác như bún , bún chả.
  • (danh từ): Sợi làm từ bột , màu vàng, dùng trong các món như xào, nước.
Từ đồng nghĩa
  • Sợi phở: Cách gọi khác nhấn mạnh vào hình dạng sợi của bánh phở.
  • Bánh đa phở: Tên gọimột số vùng miền, lưu ý phân biệt với "bánh đa" thường dùng để nướng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bánh phở")

Từ chứa "bánh phở"